Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000168859128349986220.071688
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000337718256699972430.083377
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000211073910437482760.072110
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000337718256699972450.073377
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000281431880583310360.072814
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000093750336435264260.079375
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000139931515154922140.061399
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000033968628762583320.073396
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000073255186492625250.077325
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000007163026646728340.077163
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000519583670328821850.075195
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000092498398178421740.089249
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000123338060667314680.061233
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000012508083581480460.071250
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000055173228171118460.075517
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000405727346203141860.074057
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000027235343282255840.072723
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000167749120346024550.071677
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000219400454142056240.072194
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000025252412021223280.072525
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000389045116258637930.073890
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000082389714102101980.078238
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000214958012046312840.072149
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000238101861266834540.072381
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000447400366390784050.074474
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000404885673828051560.074048
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000059390136894709770.085939
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000076754149249993740.077675
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000187621253722206920.081876
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000098056223742470650.079805
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000491727222917839840.0114917
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000029113642818963140.072911
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000337718256699972450.073377
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000052768477609370690.085276
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000066317852290462730.0116631
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000018158270804815080.091815
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000027470918319830330.092747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000077684866922682180.0107768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000139002512309538470.091390
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000069775507379229530.096977
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000327128728778682650.083271
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000436617277391072150.084366
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000202250988865517270.082022
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000005945743955985430.085945
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000084429564174993110.088442
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000023383881409315990.082338
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000000367056927194907280.083670
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000017697144104406360.081769
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000000013675414261582930.081367
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000199768123040230220.0101997
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000375724784967881660.0103757
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000051956386608367450.0105195
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000008280790928347820.058280
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000191017808841755360.091910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000009073414366169640.0119073