Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000220504247988666460.062205
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000028665552238526640.072866
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000028665552238526640.062866
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000024926567163936210.062492
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000031850613598362930.063185
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000001402119402974460.051402
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000168620895520744940.051686
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000036568386980443990.063656
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000061042487731104430.066104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000079040738202624180.067904
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000051692798620404970.065169
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000006890809841816080.076890
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000102982753181694160.051029
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000110252123994333230.061102
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000093915000364704980.069391
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000084006352367377450.068400
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000136502629707269720.061365
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000216428103248569320.062164
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.000000427976409493239560.064279
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000396183332844462370.063961
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000057777954600300210.065777
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000118679037930432620.051186
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000082722915849606760.068272
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000053849992615253920.065384
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000007709923969411250.067709
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000056149752655620730.065614
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000095738231666660810.079573
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000013650262970726970.051365
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000207721393032801740.072077
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000457690736540779330.064576
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000040950788912180920.0104095
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000049423365928494210.064942
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000013650262970726970.051365
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000113752191650229150.061137
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000492807523983440860.0104928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000081288430803444420.098128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000001086600355612020.081086
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000035535808560157020.093553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000054134586061965730.095413
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000075512831259121140.087551
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000008364619853669870.078364
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000120565075027450540.061205
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000195569177816999070.071955
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000182292860022426970.061822
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000133328149946635520.061333
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000027003781094265790.072700
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000444268215427787960.074442
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000022595764893902170.072259
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000015470298033490470.071547
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000061769035825071810.0106176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000102257115390322140.091022
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000057995956206049540.095799
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000377645991987752040.053776
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000172132987054942160.081721
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000081910779394832070.0108191