Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000131846386589033940.061318
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000171400302565744120.071714
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000171400302565744130.061714
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000149043741361516630.061490
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000190444780628604570.061904
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000083837104516035360.068383
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000100823707391614180.051008
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000218653823259170280.062186
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000036499212641768340.063649
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000472609295303981840.064726
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000030908741092032380.063090
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000041202307284451930.074120
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000061576609121356210.066157
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000065923193294516970.076592
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000005615471609975780.065615
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000050230025549136530.065023
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000081619191697973390.078161
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000129409132159253860.061294
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000025590048106434940.062559
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000236890406143230850.062368
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000003454724617798010.063454
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000070961908705698450.067096
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000049462618713086940.064946
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000321985948521604640.063219
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000046100046847864010.064610
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000033573693309945280.063357
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000057244883120446010.075724
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000081619191697973390.068161
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000124203117801263850.071242
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000027366760658178750.062736
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000244857575093920170.0102448
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000029551776304438640.062955
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000081619191697973390.068161
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000068015993217676480.076801
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000294665032142351070.0102946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000048604895237563560.094860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000064971233824560.096497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000212479713924476370.092124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000323687621751854640.093236
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000045151483626448320.084515
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000050014678309233770.075001
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000072089629275632620.077208
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000116936928238611030.071169
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000108998602585528860.061089
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000079721070960811220.077972
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000161464053141652360.071614
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000265641861391817760.072656
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000135107145583402590.071351
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000092501750591035910.089250
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000036933638471413450.0103693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000061142727590104420.0106114
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.712,78HK$
--
0.00000000034678476055140450.093467
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000225806350252152750.052258
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000102923696767681180.081029
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000048977016925565930.0104897