Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000001322976564528160.071322
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000017198695338866080.081719
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000171986953388660780.071719
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000149553872511878970.071495
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000191096614876289780.071910
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000008412405328811480.078412
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000101168796110976950.061011
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000000219402208433692760.072194
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000036624138285489950.073662
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000047422689240187380.074742
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000031014532261158260.073101
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000004134333018296880.084134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000061787367024771270.076178
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000661488282264080.086614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000056346916521329050.075634
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000050401947566673370.075040
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000000081898549232695610.088189
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000012985206004641460.071298
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000256776350158825460.072567
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000237701209564372340.072377
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000346654908373910360.073466
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000071204789619645310.077120
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000496319141316905050.074963
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000032308800796280870.073230
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000046257833211219020.074625
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000033688605795593180.073368
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000005744081485036520.085744
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000081898549232695620.078189
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000124628227093232470.081246
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000274604287113872680.072746
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000245695647698086860.0112456
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000296529229980449650.072965
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000081898549232695620.078189
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000068248791163743940.086824
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000295673580441294570.0112956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000048771254930995010.0104877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000065193610490286530.0106519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000021320696701073670.0102132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000032479550550016850.0103247
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000453060233479590440.094530
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.0000000050185863259019790.085018
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000000723363700322429350.087233
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000117337167585646110.081173
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000109371671471326410.071093
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.0000000079993931808679430.087999
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000016201669522121160.081620
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000026655107225232280.082665
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000013556957602810980.081355
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000092818355797054430.099281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000370600510219061850.0113706
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000061352000449715310.0116135
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000034796286964026510.0103479
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000000226579216339389820.062265
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000103275973108519170.091032
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000049144650277743750.0114914