Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000084457777725590580.058445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000020789606824760760.052078
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00001689
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00002703
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00002703
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,00006930
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,00009883
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,00003766
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0001079
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0001069
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,00004406
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00001867
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0001098
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00001689
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,00006016
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,00005293
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000076130954569546440.057613
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00001989
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,00006005
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,00006367
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0001008
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0001486
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,00008147
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,00005294
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0001096
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0001131
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00001210
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,00005405
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000001747477620082050.051747
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,00009236
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000046766722395205030.084676
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,00003378
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,00007949
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000067566222180472460.056756
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000441578286011010.084415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000013433632471914750.061343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000016451583510771690.061645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000008232759559376750.078232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000010290633068581680.061029
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000055984732707552610.065598
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000042230738961247810.054223
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000099206817860259880.059920
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000039077038582457030.053907
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.0000099254980014922850.059925
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00001351
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000197851563720641230.051978
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000039206095099570330.053920
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000176084698911655620.051760
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000178309336475148660.051783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000319879574778716540.073198
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000040906733498638320.074090
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000538447801310567550.075384
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00002538
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000103725234161238240.061037
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000079237848721162540.087923