Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000000338323648676355460.093383
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000083279667366487490.0108327
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000000067664729735271090.096766
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000108263567576433740.081082
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000108263567576433740.081082
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000027758926656116270.082775
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000039591088035249720.083959
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000000015087858218133460.081508
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.00000000432186524369634750.084321
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000042825220060969880.084282
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000000176501998377784090.081765
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000000074770378575459050.097477
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000000043983351634146430.084398
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000000067664729735271090.096766
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000024098620044558740.082409
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000000212044808446145670.082120
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.000000000304967795989954230.093049
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000000079663124088536610.097966
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000000240539244266121070.082405
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.00000000255050220197531440.082550
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000040394339465781860.084039
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000059530344259432620.085953
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.00000000326349591075943860.083263
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000021205163800771860.082120
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000043921930129650710.084392
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.000000004532380171010350.084532
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000000048463386489931730.094846
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000216527135152867480.082165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000070001013562934020.0107000
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000000369965508603751520.083699
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000018733962203916550.0121873
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000000135329459470542180.081353
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000000318422257577746330.083184
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000000270658918941084350.092706
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000017688883241149890.0121768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000053812871653361810.0115381
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000000065902275785094050.0116590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.0000000000032979049743094690.0113297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000041222544811254310.0114122
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000000224265420543389620.0102242
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.000000000169169235521324170.091691
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000000397405822126952640.093974
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000000156536042371829230.091565
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000039759875161589360.093975
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000054131783788216870.095413
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000000007925600783834940.0107925
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000000157053021067350850.091570
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000000070536567994279690.0107053
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000071427720375661120.0107142
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000000128138376110013520.0111281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000000163865492384334880.0111638
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000215693130540368670.0112156
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000000101681276368900350.081016
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000004155058376655160.0114155
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000031741349126790960.0123174