Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003148€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 31,77 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003148€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BNB là 0,0001574€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 31,77 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 58,66 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 77,33 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 381,25 N BNB.

Sức mua của 5BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00001049
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000262294183735929730.052622
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00001311
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00002623
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00003148
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,00005274
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00008324
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,00004592
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0001325
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00008697
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00004160
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000090369644418033830.059036
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0002189
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00002248
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00006467
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00005570
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00001259
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,00001284
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00005669
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00005976
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00007848
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0001134
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00006750
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00004914
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00007558
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00007271
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000082059873431408630.058205
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00008283
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000301969639094577270.053019
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00008523
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000050930909463287320.085093
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00003577
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00008283
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000046699261199275320.054669
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000050140589242535730.085014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000020465276868700920.062046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000254654547316436630.062546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000115390006469689730.061153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000014458675076697110.061445
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000081239734055104880.068123
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.000005216145714362730.055216
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000087856766332846580.058785
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000481363806066714050.054813
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000084947291864796050.058494
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00001311
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000173851483774471760.051738
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000386247366233501450.053862
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000166659668888093370.051666
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000129315581040843350.051293
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000032252744853187170.073225
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000048043374348627380.074804
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000006466212975035490.076466
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00004167
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000020170443960743260.062017
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000144095690744422860.071440

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BNB