Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000008401591773276510.058401
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000210039794331912740.052100
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,00001050
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,00002100
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,00002520
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,00004223
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00006665
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,00003677
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,0001061
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00006965
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,00003331
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000007236615489164510.057236
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,0001753
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,00001800
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00005178
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,00004460
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,00001008
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,00001028
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,00004540
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00004786
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00006284
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00009083
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00005405
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,00003935
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00006053
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00005822
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000065711860983499380.056571
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00006633
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000241811083976463760.052418
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00006825
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000040784426083866550.084078
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,00002864
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00006633
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000373958090798657660.053739
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000040151553885716180.084015
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000001638817332211690.061638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000203922130419332750.062039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000092401946858464540.079240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000115782099937026210.061157
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000650551102181230.066505
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000041769823388575510.054176
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000070353893740153930.057035
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000038546624780238940.053854
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000068024046352083260.056802
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,00001050
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000139216696978118660.051392
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000309298956650156880.053092
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000133457639350180930.051334
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000103553260918190490.051035
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000025827335547872160.072582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000384721472793164850.073847
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000517801052252900260.075178
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,00003336
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000161520771858333260.061615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000115388869158243510.071153