Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000062950604096623140.076295
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000157376510241557840.071573
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000078688255120778910.077868
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000157376510241557820.061573
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000018885181228986940.061888
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000316426631631196340.063164
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000049941589480391420.064994
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000027550751587867460.062755
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000079513030132607630.067951
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000052183844409134770.065218
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000249572368880072570.062495
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000054221786650820290.075422
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000131368146288423560.051313
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000001348941516356210.061348
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000038799800753458460.063879
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000334202445052182670.063342
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000075540724915947770.077554
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000077032190501712560.077703
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000034013520071015360.063401
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000358583698675310250.063585
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000047087605069637070.064708
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000068055616236799570.066805
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000404997010797045240.064049
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000294838960881336350.062948
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000453499106130452460.064534
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000436238323046137940.064362
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000049235924058845180.074923
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000049697845339439320.064969
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000181181783456746360.071811
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000051139035343785670.065113
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000030558545677972390.0103055
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000214604332147578840.062146
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000049697845339439320.064969
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000280195567195651920.072801
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000030084353545521440.0103008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000122791661212205520.081227
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000152792728389861970.081527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000069234003881813840.096923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000086752050460182650.098675
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000048743840433062930.084874
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000031296874286176380.073129
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000052714059799707950.075271
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000288818283640028420.072888
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000509683751188776340.075096
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000078688255120778910.077868
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000104310890264683050.071043
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000231748419740100840.072317
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000099995801332856010.089999
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000775893486245060.087758
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000193516469119123020.091935
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000028826024609176430.092882
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000038797277850212940.093879
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000249992128559909230.062499
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000121022663764459550.081210
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000086457414446653710.0108645