Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000041967069397748760.074196
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000010491767349437190.071049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000052458836747185950.075245
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000010491767349437190.061049
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000125901208193246280.061259
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000210951087754130920.062109
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000033294392986927610.063329
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000183671677252449750.061836
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000053008686755071750.065300
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000034789229606089850.063478
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000166381579253381720.061663
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000361478577672135370.073614
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000087578764192282390.068757
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000089929434423747340.078992
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000025866533835638980.062586
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000222801630034788460.062228
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000050360483277298510.075036
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000513547936678083750.075135
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000226756800473435760.062267
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000239055799116873530.062390
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000313917367130913840.063139
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000045370410824533050.064537
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000026999800719803020.062699
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000196559307254224240.061965
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000030233273742030170.063023
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000290825548697425340.062908
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000328239493725634550.073282
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000033131896892959550.063313
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000120787855637830910.071207
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000034092690229190450.063409
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000020372363785314930.0102037
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000014306955476505260.061430
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000033131896892959550.063313
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000018679704479710130.071867
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000200562356970142960.0102005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000081861107474803690.098186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000101861818926574670.081018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000004615600258787590.094615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000057834700306788440.095783
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000324958936220419540.083249
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000208645828574509240.072086
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000351427065331386350.073514
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000192545522426685660.071925
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000339789167459184250.073397
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000052458836747185950.075245
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000069540593509788710.086954
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000015449894649340060.071544
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000066663867555237350.086666
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000051726232416337340.085172
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000012901097941274870.091290
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000192173497394509570.091921
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000025864851900141960.092586
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000016666141903993950.061666
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000080681775842973040.098068
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000057638276297769150.0105763