Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000105019897165956370.071050
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000262549742914890930.082625
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000131274871457445470.071312
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000262549742914890950.072625
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000315059691497869150.073150
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000005278915554721550.075278
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000083317081175023480.078331
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000004596265818452820.074596
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000132650835805529420.061326
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000087057813856079940.078705
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000416359221509922570.074163
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000090457693614556380.089045
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000219160235427075620.062191
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000225042636784192260.072250
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000064729340467224960.076472
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000055754677680486580.075575
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000126023876599147650.071260
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000128512074523398930.071285
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000567444336932398860.075674
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000059822179152510290.075982
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000078555805987407890.077855
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000113536540614991160.061135
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000067565268096779090.076756
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000049187704862607320.074918
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000075656826767811880.077565
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000072777226658278010.077277
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000082139826229374250.088213
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000008291044513101820.078291
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000302263854970579770.083022
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000085314768778504470.078531
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000050980532604833190.0115098
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000003580223767021240.073580
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000008291044513101820.078291
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000467447613498322150.084674
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000050189442357145230.0115018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000020485216652646130.092048
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000002549026630241660.092549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000115502433573080680.091155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000014472762492128280.091447
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000081318887772653780.098131
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000052212279235719390.085221
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000087942367175192420.088794
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000048183280975298680.084818
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000085030057940104090.088503
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000131274871457445470.071312
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000174020871222648360.081740
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000038662369581269620.083866
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000016682204918772620.081668
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000129441576147738150.081294
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000032284169434840210.0103228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000048090184099145620.0104809
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000064725131531612550.0106472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000417059502611962550.074170
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000020190096482291660.092019
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000014423608644780440.0101442