Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.003 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003140€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 31,84 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003140€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.003 BNB là €0.000000094209300912970420.079420 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.003/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 31,84 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 58,81 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 77,49 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 382,13 N BNB.

Sức mua của 0.003BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000000062806200608646950.086280
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000000157015501521617380.081570
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000007850775076080870.087850
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000015701550152161740.071570
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000000188418601825940880.071884
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000031570077506553160.073157
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000049827027597792580.074982
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000000274875524385861130.072748
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000007933063380686180.077933
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000052064138978872030.075206
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000024899987047301290.072489
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000000540974063493277050.085409
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.000000131066798607885080.061310
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000134584715589957770.071345
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000038710797214223470.073871
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000033343581223827630.073334
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000075367440730376350.087536
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000000076855485017237470.087685
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000033935495864463450.073393
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000035776113727874870.073577
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000046979589991623460.074697
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000000067899502272493870.076789
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.000000040406798109481630.074040
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000294162624649881180.072941
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.00000004524588166263390.074524
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000043523762835319980.074352
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000004912298091445670.084912
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000049583842585773920.074958
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000000180766167405647940.081807
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000051012914244101680.075101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000304884468974014370.0113048
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000000214112047529478240.072141
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000049583842585773920.074958
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000002795528217002090.082795
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000300153425225483540.0113001
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.000000000122646978112208530.091226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.00000000015281403179842980.091528
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.000000000069380787543557420.0106938
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.000000000086905112522698820.0108690
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.00000000048724794726340810.094872
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.00000000312473038188234570.083124
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.0000000052525225022341190.085252
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000288155758345038470.082881
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000000050851457874805640.085085
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000007850775076080870.087850
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000000104071609695349660.081040
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000023121680800064760.082312
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000099766419221236020.099976
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000007741136506530170.097741
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000193397855153229780.0101933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000000288588216128917770.0102885
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000000038713268458643780.0103871
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.0000000249575188651140230.072495
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000012074504776660620.091207
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000008625908827668820.0118625

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.003 BNB