Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000210214756420584130.082102
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000052553689105146030.095255
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000026276844552573020.082627
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000052553689105146040.085255
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000063064426926175250.086306
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000105666257294750980.071056
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000016677296776633250.071667
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000092001889693672660.089200
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000265522666564613840.072655
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000017426066515133540.071742
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000083341209328040350.088334
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000181066088833649580.081810
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000438685589594302340.074386
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000045046019232982320.084504
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000129566519362329640.071295
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000111602242091234980.071116
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000002522577077047010.082522
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000257238248865830960.082572
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000113583403040268850.071135
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000119744021451679880.071197
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000157242485154696180.071572
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000227262231960677980.072272
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000013524309924824460.071352
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000098457355945044910.089845
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000151439697045384840.071514
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000145675699441599570.071456
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000164416496580177080.081644
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000165959018226776960.071659
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000060503127847267270.096050
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000170771671100678470.071707
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000102045998262419490.0111020
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000071664121507017310.087166
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000165959018226776960.071659
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000093567399000260.099356
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000010046249981867570.0111004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000410045614694702240.0104100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000051022999131209740.0105102
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000231197293034682670.0102311
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000289696364604891640.0102896
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000162773251991553280.091627
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000104511543601646440.081045
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000176031245446461850.081760
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000096446834810369420.099644
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000017020177509849460.081702
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000026276844552573020.082627
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000034833165946029260.093483
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000077389150280027130.097738
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000333922022225598640.093339
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000025909880065483370.092590
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000064622123970102050.0116462
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000096260485959607290.0119626
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000129558094479060560.0101295
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000083481382214573120.088348
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000040413829461536240.0104041
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000288712468759799320.0112887