Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000209354002028823210.092093
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000523385005072058040.0105233
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000002616925025360290.092616
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000005233850050720580.095233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000062806200608646960.096280
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000105233591688510530.081052
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000166090091992641950.081660
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000091625174795287050.099162
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000264435446022872730.082644
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000173547129929573450.081735
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000082999956824337640.098299
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000180324687831092380.091803
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000043688932869295030.084368
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000000448615718633192560.094486
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000129035990714078270.081290
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000011114527074609210.081111
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000000251224802434587830.092512
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000000256184950057458260.092561
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000113118319548211530.081131
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000000119253712426249570.081192
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000156598633305411570.081565
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000226331674241646250.082263
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000134689327031605450.081346
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000098054208216627060.099805
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000150819605542113020.081508
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000014507920945106660.081450
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000000163743269714855650.091637
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000000165279475285913070.081652
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000060255389135215980.0106025
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000170043047480338950.081700
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000101628156324671450.0121016
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000071370682509826090.097137
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000000165279475285913070.081652
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000093184273900069670.0109318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000100051141741827860.0121000
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.0000000000040882326037402850.0114088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.000000000005093801059947660.0115093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000000023126929181185810.0112312
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.0000000000028968370840899610.0112896
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.0000000000162415982421136020.0101624
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000000010415767939607820.091041
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.000000000175084083407803990.091750
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000096051919448346160.0109605
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000016950485958268550.091695
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000002616925025360290.092616
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000034690536565116560.0103469
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000077072269333549220.0107707
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000033255473073745340.0103325
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000025803788355100570.0102580
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.00000000000064465951717743260.0126446
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000000009619607204297260.0129619
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000000129044228195479260.0111290
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.00000000083191729550380090.098319
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000004024834925553540.0114024
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000287530294255627330.0122875