Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000024429975843957770.062442
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000032573301125277030.073257
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000139599861965472990.061395
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000069799930982736490.066979
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000032573301125277030.063257
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000147214446377284350.051472
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000024984240692871680.052498
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.0000002446407894994730.062446
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000040936474609546510.064093
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000438683660842956070.064386
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000460633467798151360.064606
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000544715199727070750.075447
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000012738896357690580.051273
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000061074939609894430.076107
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000083586129236778340.068358
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000043701376091401620.064370
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000019543980675166220.061954
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000213156175899743180.062131
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000398206116920568330.063982
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000048475534740747710.064847
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000097557072481697020.069755
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000117195374571470120.051171
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000076801566412539210.067680
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000056540437642704410.065654
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000057022247309899870.065702
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000080320595459508850.068032
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000006474354035853990.076474
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000244299758439577730.052442
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000032573301125277030.073257
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000058467482755898540.065846
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000037613511692005810.0103761
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000048859951687915540.064885
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000203583132032981450.052035
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000101791566016490720.061017
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.000000000042705729461506310.0104270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000186338925187829340.081863
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000030650307924170450.083065
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000000087515687291692110.098751
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000000151997968281793490.081519
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000132854144103692440.071328
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000066698411632406990.076669
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000084607509753504650.078460
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000018180589499583960.071818
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000497400880408424750.074974
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000010857767041759010.061085
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000162472885236481450.071624
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000020474176701995650.072047
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000009547838903790980.089547
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000093764499330893110.089376
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.00000000015887772556758030.091588
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000031267146685677180.093126
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000000067652766662954560.096765
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000140855869175103860.051408
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000159069210137426570.081590
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000000374077890831638860.0103740