Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000122149879219788850.061221
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000162866505626385150.071628
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000069799930982736490.076979
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000348999654913682450.063489
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000162866505626385160.061628
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000073607223188642180.067360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000012492120346435840.051249
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.00000012232039474973650.061223
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000204682373047732540.062046
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000219341830421478030.062193
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000230316733899075680.062303
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000272357599863535380.072723
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000006369448178845290.066369
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000305374698049472130.073053
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000041793064618389170.064179
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000021850688045700810.062185
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000009771990337583110.079771
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000106578087949871590.061065
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000199103058460284170.061991
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000242377673703738540.062423
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000048778536240848510.064877
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000058597687285735060.065859
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000384007832062696030.063840
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000282702188213522030.062827
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000285111236549499360.062851
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000401602977297544250.064016
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000032371770179269950.073237
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000122149879219788860.051221
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000162866505626385150.071628
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000029233741377949270.062923
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000188067558460029060.0101880
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000024429975843957770.062442
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000101791566016490720.051017
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000050895783008245360.075089
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000000213528647307531550.0102135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000093169462593914670.099316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000153251539620852250.081532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000000437578436458460570.094375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000000075998984140896740.097599
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000066427072051846220.086642
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000333492058162034950.073334
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000042303754876752320.074230
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000009090294749791980.089090
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000248700440204212380.072487
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000054288835208795050.075428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000081236442618240720.088123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000102370883509978250.071023
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000004773919451895490.084773
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000468822496654465540.084688
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.000000000079438862783790140.0107943
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000015633573342838590.091563
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000000033826383331477280.093382
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000070427934587551930.067042
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000079534605068713290.097953
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000000187038945415819430.0101870