Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000000245161362354487830.082451
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000000326881816472650460.093268
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000000140092207059707350.081400
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000000070046103529853670.087004
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000000326881816472650460.083268
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000000147766112546912970.071477
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000000250724352168169860.072507
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000024571437850518450.082457
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000041080886623030720.084108
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000044023278670219280.084402
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000046225833164090920.084622
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000000054663698593207970.095466
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000000127838882290664250.071278
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000000061290340588621960.096129
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000000083881419030347980.088388
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000043855834280031580.084385
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000000196129089883590280.081961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000021390991956348370.082139
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000003996109531735040.083996
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000000048646789643385330.084864
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000009790170823383370.089790
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000000117608991857072910.071176
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000077074060170157380.087707
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000056740876910308430.085674
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000000057223746859771430.085722
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000080605374145850570.088060
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000064972387174643620.096497
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000000245161362354487850.072451
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000000326881816472650460.093268
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000000058673687675457980.085867
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000037746168183908830.0123774
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000049032272470897570.084903
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000000204301135295406540.072043
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000102150567647703270.081021
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000042856664698161930.0124285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000018699591664693090.0101869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000030758485873080480.0103075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000000087824514975369480.0118782
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000015253475452733130.0101525
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000000133322698192337130.091333
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000000669336456455220.096693
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000000084905965146730440.098490
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000018244809510935530.091824
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000000049916088257669060.094991
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000000108960605490883480.081089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000016304707315845230.091630
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000000205465175458223240.092054
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000000095815595345330440.0109581
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000000094096130605589780.0109409
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000000159439427348841450.0111594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000031377436268300880.0113137
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000067891433842419370.0116789
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000000141352643994262580.071413
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000000159631271377391570.0101596
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000000375400498085818770.0123754