Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BNB sang CNY

1 BNB = 0,0002443¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 4,09 N BNB

CNY Mua BNB

BNB
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,0002443¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BNB là ¥0.000000024429975843957770.072442 CNY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BNB theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 4,09 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 34,21 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 29,56 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 143,27 N BNB.

Sức mua của 0.0001BNB

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000000122149879219788870.081221
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000000162866505626385150.091628
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000000069799930982736490.096979
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.0000000034899965491368250.083489
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000000162866505626385170.081628
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.0000000073607223188642180.087360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.000000012492120346435840.071249
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
9,90¥
35,00¥
0.0000000012232039474973650.081223
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.00000000204682373047732540.082046
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.00000000219341830421478050.082193
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.00000000230316733899075670.082303
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000000027235759986353540.092723
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.00000000636944817884529050.086369
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.00000000030537469804947220.093053
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.0000000041793064618389170.084179
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.00000000218506880457008130.082185
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.0000000009771990337583110.099771
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.0000000010657808794987160.081065
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.0000000019910305846028420.081991
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.00000000242377673703738530.082423
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,62¥
0.000000004877853624084850.084877
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.0000000058597687285735070.085859
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.00000000384007832062696050.083840
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.00000000282702188213522050.082827
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.00000000285111236549499380.082851
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.00000000401602977297544250.084016
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.000000000323717701792699460.093237
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000000122149879219788870.071221
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.000000000162866505626385150.091628
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.0000000029233741377949270.082923
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000000000188067558460029040.0121880
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000000244299758439577750.082442
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.0000000101791566016490720.071017
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.00000000050895783008245360.095089
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.000000000000213528647307531580.0122135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000000093169462593914670.0119316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.0000000000153251539620852250.0101532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.0000000000043757843645846060.0114375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.0000000000075998984140896750.0117599
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.000000000066427072051846220.0106642
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.0000000003334920581620350.093334
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.000000000423037548767523240.094230
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.000000000090902947497919810.0109090
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0.00000000024870044020421240.092487
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000000054288835208795060.095428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0.000000000081236442618240730.0108123
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.000000000102370883509978250.091023
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.00000000004773919451895490.0104773
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000000046882249665446550.0104688
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.00000000000079438862783790150.0127943
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000000000156335733428385920.0111563
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.0000000000033826383331477280.0113382
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.0000000070427934587551940.087042
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.000000000007953460506871330.0117953
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000000000187038945415819420.0121870

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BNB