Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000080845117019801940.058084
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000202112792549504840.052021
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00001347
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00002526
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00002526
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00006903
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00008524
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,00003792
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,00006493
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00005437
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,00004071
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00001340
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00008254
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00001080
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00004991
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,00004440
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00001011
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00001207
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,00003505
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,00003729
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00005423
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00005554
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,00003996
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,00003589
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0001012
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,00005777
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000094107412810379610.059410
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,00005775
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000019387318230168330.051938
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0001228
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000510643740650593350.085106
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00004593
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00009624
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000005318757698671180.055318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000074075866687487050.087407
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.000000112270508759514180.061122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.000000127205704042989880.061272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.000000070524695273831750.077052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000008104552122219070.078104
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.0000009671862169872710.069671
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000240862775568043440.052408
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.0000034041773846965370.053404
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.00000351808743998008030.053518
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000073787075775616740.057378
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00001263
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000265800070107969450.052658
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000360968153730357470.053609
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000164810471561729860.051648
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000140017521429388660.051400
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.000000030488231742878720.073048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000003713620332876210.073713
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000048138464430809480.074813
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,00004158
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.00000018951383313856930.061895
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000100242274784585090.071002