Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000101056396274752410.071010
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000252640990686881030.082526
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000168427327124587360.071684
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000031580123835860130.073158
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000031580123835860130.073158
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000086281575889162060.078628
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000106549116797171350.061065
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000473994428210968270.074739
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000081161709147616750.078116
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000067967034021639660.076796
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.000000050889901349853620.075088
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000167507545208405430.071675
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000103179397400212420.061031
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000134957794170342440.071349
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000062385787193693160.076238
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000055499740018190460.075549
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000126320495343440520.071263
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000015082022535902680.071508
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000004380691421711680.074380
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000046617356017902060.074661
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000067783661430384990.076778
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000069421711144962310.076942
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000049943871739035690.074994
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000044860840851935260.074486
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000126481452123228180.061264
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000007221642022977770.077221
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000117634266012974520.071176
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000072183140196251730.077218
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000242341477877104140.082423
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000015349641452739710.061534
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000638304675813241660.0116383
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000057418406974291140.075741
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000120305233660419530.061203
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000066484471233389750.086648
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000009259483335935880.0119259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.000000000140338135949392740.091403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.000000000159007130053737360.091590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.000000000088155869092289690.0108815
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.000000000101306901527738370.091013
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000000120898277123408860.081208
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000030107846946005430.083010
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.0000000042552217308706710.084255
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.00000000439760929997510050.084397
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000092233844719520930.089223
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000157900619179300660.071579
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000332250087634961830.083322
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000045121019216294680.084512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000206013089452162320.082060
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000175021901786735840.081750
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.0000000000381102896785983950.0103811
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000046420254160952620.0104642
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000060173080538511850.0106017
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000519762779729611440.075197
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.00000000023689229142321160.092368
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000125302843480731350.0101253