Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BNB sang CAD

1 BNB = 0,00005053C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 19,79 N BNB

CAD Mua BNB

BNB
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00005053C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BNB là C$0.0000000505281981373762150.075052 CAD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BNB theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 19,79 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 32,57 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 83,09 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 296,86 N BNB.

Sức mua của 0.001BNB

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.00000000202112792549504880.082021
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.00000000050528198137376220.095052
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.0000000033685465424917480.083368
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.0000000063160247671720270.086316
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.0000000063160247671720270.086316
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.0000000172563151778324140.071725
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.0000000213098233594342720.072130
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.0000000094798885642193670.089479
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.000000016232341829523350.071623
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.0000000135934068043279330.071359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0.0000000101779802699707240.071017
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.0000000033501509041681090.083350
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.0000000206358794800424880.072063
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.0000000026991558834068490.082699
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.0000000124771574387386340.071247
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.0000000110999480036380940.071109
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.00000000252640990686881080.082526
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.00000000301640450718053630.083016
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.0000000087613828434233620.088761
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.0000000093234712035804130.089323
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.0000000135567322860770010.071355
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.0000000138843422289924640.071388
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.0000000099887743478071390.089988
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.0000000089721681703870530.088972
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0.0000000252962904246456380.072529
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.0000000144432840459555430.071444
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.00000000235268532025949060.082352
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.0000000144366280392503460.071443
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.00000000048468295575420830.094846
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.0000000306992829054794250.073069
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.00000000000127660935162648340.0111276
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.000000011483681394858230.071148
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.000000024061046732083910.072406
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.00000000132968942466779520.081329
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000000000185189666718717640.0111851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.000000000028067627189878550.0102806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.000000000031801426010747470.0103180
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.0000000000176311738184579380.0101763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000000000202613803055476760.0102026
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0.00000000024179655424681770.092417
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0.00000000060215693892010870.096021
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
33,00C$
100,00C$
0.00000000085104434617413430.098510
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
25,00C$
100,00C$
0.00000000087952185999502020.098795
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.00000000184467689439041880.081844
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.00000000315801238358601340.083158
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0.00000000066450017526992370.096645
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.00000000090242038432589370.099024
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0.000000000412026178904324640.094120
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.000000000350043803573471670.093500
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.000000000007622057935719680.0117622
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000000000092840508321905250.0119284
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000012034616107702370.0101203
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.000000010395255594592230.071039
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
500,00C$
1.750,00C$
0.000000000047378458284642330.0104737
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000000250605686961462740.0112506

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BNB