Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000202112792549504810.092021
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000505281981373762040.0105052
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000033685465424917470.093368
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000063160247671720260.096316
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000063160247671720260.096316
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000017256315177832410.081725
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000021309823359434270.082130
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000094798885642193640.099479
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000162323418295233480.081623
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000135934068043279320.081359
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.00000000101779802699707220.081017
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000033501509041681080.093350
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000020635879480042480.082063
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000026991558834068490.092699
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000124771574387386320.081247
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000110999480036380920.081109
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000000252640990686881040.092526
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000301640450718053560.093016
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000087613828434233590.098761
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000093234712035804120.099323
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000135567322860769980.081355
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000013884342228992460.081388
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000099887743478071380.099988
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000000089721681703870510.098972
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000252962904246456350.082529
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000014443284045955540.081444
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000000235268532025949030.092352
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000144366280392503450.081443
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000048468295575420820.0104846
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000306992829054794220.083069
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000127660935162648320.0121276
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000000114836813948582270.081148
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000240610467320839050.082406
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000013296894246677950.091329
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000018518966671871760.0121851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.00000000000280676271898785460.0112806
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000000031801426010747470.0113180
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000000176311738184579360.0111763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.0000000000020261380305547670.0112026
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.000000000024179655424681770.0102417
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000060215693892010860.0106021
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.000000000085104434617413410.0108510
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000000000879521859995020.0108795
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000000184467689439041840.091844
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000031580123835860130.093158
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000066450017526992350.0106645
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000090242038432589360.0109024
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000041202617890432460.0104120
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000350043803573471660.0103500
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.00000000000076220579357196790.0127622
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000092840508321905240.0129284
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.00000000000120346161077023680.0111203
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000000103952555945922270.081039
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.00000000000473784582846423250.0114737
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000250605686961462670.0122506