Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 4 BNB sang AUD

1 BNB = 0,00005081A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 19,68 N BNB

AUD Mua BNB

BNB
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00005081A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 4 BNB là 0,0002032A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 4/BNB theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 19,68 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 36,07 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 111,84 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 305,04 N BNB.

Sức mua của 4BNB

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.0000081299695964982490.058129
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000016937436659371350.051693
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,00001311
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,00001848
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,00001848
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,00004875
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,00006021
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,00003602
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,00008213
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,00005145
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,00002825
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,00001450
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,00008444
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,00001016
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,00002935
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,00002762
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.0000036954407256810220.053695
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,00001547
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,00003847
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,00004463
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,00005079
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,00005910
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,00006227
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,00003037
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,00004771
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,00006098
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.0000094905991872350130.059490
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,00005081
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.00000153049126440102550.051530
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,0001109
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000000050812309978114050.085081
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,00004065
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,00008876
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.0000035884399702057950.053588
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
35.000,00A$
58.948,65A$
0.00000000497775024568216740.084977
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.000000090717304095901710.079071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.000000114170578029923760.061141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.0000000577709132474132850.075777
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.000000073570386768695490.077357
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.00000071309905731006230.067130
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.0000024563226633188360.052456
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.0000049354244547282920.054935
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.0000024932350260598710.052493
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000733984947970677450.057339
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.0000092386018142025540.059238
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.00000179491210705059940.051794
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.00000258449815702807060.052584
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.00000126049043879899550.051260
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.00000115302923664743240.051153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.0000000174069730826922430.071740
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000023563112130368230.072356
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000357658387770686860.073576
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,00003429
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000067032708638829670.076703
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000078650213035391170.087865

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 4 BNB