Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000060974771973736870.056097
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000127030774945285130.051270
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000098346406409253010.059834
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00001386
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00001386
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00003657
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00004515
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00002701
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00006160
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00003859
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00002119
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00001087
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00006333
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000076218464967171080.057621
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00002201
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00002071
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000277158054426076670.052771
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00001160
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00002885
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00003347
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00003809
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00004433
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00004670
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00002278
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00003578
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00004573
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000071179493904262590.057117
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00003811
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000114786844830076930.051147
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00008318
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000038109232483585540.083810
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00003049
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00006657
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000269132997765434630.052691
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000037333126842616260.083733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000068037978071926280.076803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000085627933522442830.078562
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000043328184935559960.074332
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000055177790076521620.075517
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000053482429298254680.065348
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000184224199748912710.051842
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000037015683410462190.053701
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000186992626954490370.051869
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000055048871097800810.055504
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000069289513606519170.056928
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000134618408028794950.051346
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000019383736177710530.051938
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000094536782909924670.069453
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000086477192748557430.068647
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000130552298120191830.071305
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000176723340977761750.071767
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000268243790828015150.072682
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00002572
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000050274531479122250.075027
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000058987659776543380.085898