Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000004079784503303690.054079
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000084995510485493540.068499
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000658029758597369350.056580
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000092722375075083860.059272
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000092722375075083860.059272
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00002447
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00003021
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00001807
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00004122
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00002582
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00001418
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000072760405032540260.057276
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00004238
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000050997306291296130.055099
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00001473
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00001386
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000185444750150167730.051854
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000077622667147471470.057762
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00001931
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00002240
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00002549
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00002966
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00003125
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00001524
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00002394
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00003060
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000047625761734490810.054762
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00002550
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000076803172125445970.067680
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00005565
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000025498653145648060.082549
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00002040
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00004454
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000180075234079435460.051800
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000249709247705786460.082497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000045497818038331170.074549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000057292495965695830.075729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000289901993165567930.072899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000036919005705435790.073691
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000357847646144600040.063578
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000123263279376077970.051232
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000024766966184349970.052476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000125115616998054620.051251
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000036832861191494860.053683
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000046361187537541930.054636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000090071069548491020.069007
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000129695386984001520.051296
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000063253291066963080.066325
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000057861357975513690.065786
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000087351739990246310.088735
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000118244500890249060.071182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000017947711616311090.071794
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00001721
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000336383799069755350.073363
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000039468280479367460.083946