Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,00002039
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000042488617250650430.054248
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00003289
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00004635
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00004635
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,0001223
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,0001510
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00009035
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,0002060
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,0001291
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00007087
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00003637
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,0002118
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00002549
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00007363
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00006928
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000092702437637782740.059270
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00003880
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00009651
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,0001120
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,0001274
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,0001483
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,0001562
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00007618
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,0001197
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,0001530
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,00002381
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,0001275
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000038393328840949180.053839
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0002782
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000127465851751951280.071274
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,0001020
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0002226
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000090018256886971230.059001
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000012482777724512670.071248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000227440174819624970.062274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000028640088382507570.062864
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000144919828793954540.061449
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000018455533636221470.061845
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000178885350346582080.051788
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000061618387471936340.056161
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,00001238
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000006254435713538790.056254
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,00001841
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00002318
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000045025851101343940.054502
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000064833749750567560.056483
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000316198450793100670.053161
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000289244582282267950.052892
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000436664786813340750.074366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000059109537805263920.075910
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000008971926223334410.078971
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00008601
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000016815573441886530.061681
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000197298969469143030.071972