Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.05 BNB sang AUD

1 BNB = 0,00005115A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 19,55 N BNB

AUD Mua BNB

BNB
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00005115A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 BNB là A$0.00000255763891634588170.052557 AUD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.05/BNB theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 19,55 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 35,83 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 111,10 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 303,01 N BNB.

Sức mua của 0.05BNB

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.000000102305556653835250.061023
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000000213136576362156760.072131
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.000000165008962344895580.061650
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.00000023251262875871650.062325
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.00000023251262875871650.062325
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.00000061349583882652060.066134
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.0000007576105260306850.067576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.000000453235780926479230.064532
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.00000103353016218783980.051033
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.00000064748643441768150.066474
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.00000035550109295075280.063555
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000000182455561885309910.061824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.00000106262760058810020.051062
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.000000127881945817294060.061278
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.00000036934483161072550.063693
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.00000034752834606692180.063475
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.0000000465025257517432960.074650
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.000000194648275296081530.061946
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.00000048410572168096860.064841
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.00000056161666155018190.065616
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.00000063914479292804090.066391
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.00000074374487881774620.067437
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.00000078360630397396230.067836
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.000000382137326300765250.063821
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0.00000060032936818565290.066003
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.00000076733774100448640.067673
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.000000119427387926114670.061194
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.00000063940972908647030.066394
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.0000000192593291893515150.071925
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.0000013955678486338990.051395
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.000000000063940972908647030.0106394
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.00000051152778326917630.065115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.00000111687288923400920.051116
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.0000000451560543140162640.074515
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
35.000,00A$
59.094,20A$
0.000000000062617629846537210.0106261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.00000000114091310390957020.081140
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000000143667899299871840.081436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000072696449437079620.097269
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.00000000092578895447595540.099257
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.0000000089734648010066270.088973
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.0000000309097659480181850.073090
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.000000062106178894126440.076210
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.0000000313742621275926340.073137
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.000000092362877605372150.079236
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.000000116256314379358240.061162
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.0000000225864157803012180.072258
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.000000032522695132765870.073252
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.0000000158615317734369640.071586
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.0000000145094389952172450.071450
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.000000000219045108317526570.092190
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000002965124622400030.092965
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000450060689745340730.094500
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.00000043146761834833530.064314
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000000084352327396939210.098435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.000000000098971511886024270.0109897

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 BNB