Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000102305556653835250.061023
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000213136576362156760.072131
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000165008962344895580.061650
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000023251262875871650.062325
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000023251262875871650.062325
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000061349583882652060.066134
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000007576105260306850.067576
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000453235780926479230.064532
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000103353016218783980.051033
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000064748643441768150.066474
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000035550109295075280.063555
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000182455561885309910.061824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000106262760058810020.051062
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000127881945817294060.061278
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000036934483161072550.063693
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000034752834606692180.063475
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000465025257517432960.074650
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000194648275296081530.061946
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000048410572168096860.064841
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000056161666155018190.065616
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000063914479292804090.066391
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000074374487881774620.067437
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000078360630397396230.067836
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000382137326300765250.063821
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000060032936818565290.066003
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000076733774100448640.067673
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000119427387926114670.061194
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000063940972908647030.066394
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000192593291893515150.071925
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000013955678486338990.051395
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000063940972908647030.0106394
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000051152778326917630.065115
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000111687288923400920.051116
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000451560543140162640.074515
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000062617629846537210.0106261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000114091310390957020.081140
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000143667899299871840.081436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000072696449437079620.097269
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000092578895447595540.099257
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000089734648010066270.088973
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000309097659480181850.073090
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000062106178894126440.076210
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000313742621275926340.073137
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000092362877605372150.079236
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000116256314379358240.061162
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000225864157803012180.072258
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000032522695132765870.073252
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000158615317734369640.071586
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000145094389952172450.071450
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000219045108317526570.092190
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000002965124622400030.092965
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000450060689745340730.094500
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000043146761834833530.064314
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000084352327396939210.098435
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000098971511886024270.0109897