Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000040789072560624420.074078
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000084977234501300870.088497
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000065788826710684540.076578
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000092702437637782760.079270
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000092702437637782760.079270
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000024459987418091030.062445
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000302058184615722670.063020
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000180704428576005270.061807
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000041206693123929490.064120
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000025815187385027260.062581
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000141737754527001460.061417
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000072744759876641650.077274
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000423668036448588860.064236
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000050986340700780520.075098
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000014725723244375430.061472
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000138559032258254760.061385
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000185404875275565530.071854
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000077605976493698390.077760
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000019301222782524420.061930
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000223915723724936520.062239
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000025482607385343620.062548
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000296529971791640670.062965
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000031242266243569130.063124
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000152357580960589920.061523
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000239350422011319360.062393
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000305936410690203470.063059
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000047615521103383920.074761
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000025493170350390260.062549
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000076786657681898360.087678
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000055641081582511130.065564
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000025493170350390260.0102549
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000203945362803122080.062039
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000445295551971882270.064452
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000018003651377394250.071800
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000249655554490253460.0102496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000454880349639250040.094548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000057280176765015150.095728
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000028983965758790910.092898
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000036911067272442950.093691
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000357770700693164230.083577
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000123236774943872720.071232
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000247616407185706580.072476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000125088714270775820.071250
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000368249412815483040.073682
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000046351218818891380.074635
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000009005170220268790.089005
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000129667499501135160.071296
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000063239690158620150.086323
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000005784891645645360.085784
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000087332957362668150.0108733
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000118219075610527870.091182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000179438524466688250.091794
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000017202549468470430.061720
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000033631146883773070.093363
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000039459793893828620.0103945