Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000101972681401561030.081019
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000212443086253252130.092124
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000164472066776711340.081644
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000231756094094456880.082317
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000231756094094456880.082317
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000061149968545227570.086114
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000075514546153930650.087551
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000045176107144001310.084517
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000103016732809823720.071030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000064537968462568140.086453
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000000354344386317503530.083543
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000018186189969160410.081818
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000010591700911214720.071059
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000127465851751951290.081274
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000036814308110938570.083681
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000034639758064563680.083463
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000463512188188913760.094635
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000194014941234245950.081940
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000048253056956311040.084825
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000055978930931234120.085597
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000637065184633590450.086370
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000074132492947910150.087413
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000078105665608922820.087810
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000038089395240147470.083808
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000059837605502829830.085983
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000076484102672550860.087648
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000119038802758459780.081190
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000063732925875975640.086373
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000019196664420474590.091919
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000013910270395627780.071391
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000063732925875975640.0126373
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000509863407007805150.085098
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000111323887992970550.071113
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000450091284434856230.094500
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000062413888622563350.0126241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000011372008740981250.0101137
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000143200441912537850.0101432
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000072459914396977270.0117245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000000092277668181107350.0119227
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000089442675173291050.0108944
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000000308091937359681750.093080
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000061904101796426640.096190
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000031272178567693950.093127
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000092062353203870760.099206
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000115878047047228440.081158
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000000225129255506719720.092251
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000032416874875283780.093241
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000158099225396550320.091580
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000001446222911411340.091446
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000218332393406670350.0112183
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000029554768902631960.0112955
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000000448596311166720540.0114485
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000043006373671176070.084300
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000084077867209432670.0118407
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000098649484734571530.0129864