Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000022095438939880970.052209
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000022095438939880970.062209
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000092837978738995670.069283
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000044190877879761940.054419
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000276192986748512140.052761
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000083688094854854120.058368
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001379
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000252232324637749660.052522
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000028541607405112960.052854
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000043268145153785140.054326
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000027947212635395090.052794
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000036776006546136880.063677
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000085689113973251210.058568
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000044190877879761940.064419
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000050466006005159880.055046
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000028479864261046970.052847
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000303508776646716650.053035
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000011159610674097250.051115
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000015025317387327480.051502
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000030867265544915390.053086
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000381195382637547670.053811
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000006075364227460960.056075
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000045080228678021570.054508
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000349256006428194440.053492
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000378398532214345860.053783
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000036350449164679960.053635
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000430176793990801930.064301
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001323
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000051100562656336090.065110
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000048780020950775960.054878
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000138442599873940920.091384
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000055238597349702430.055523
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000073651463132936570.057365
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000184128657832341420.051841
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000141581019461354860.091415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000104610478662869480.071046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000157511711188017720.071575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000502462970863698540.085024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000077256368621518080.087725
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000057606340633601850.075760
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000462836625065231030.064628
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000073851481796962240.067385
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000199606180414290760.061996
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000473528234290395060.064735
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000110477194699404850.051104
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000103379851167826880.061033
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000165052209811771340.061650
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000491752605547707060.074917
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000054600631826769050.075460
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000011942022149754410.081194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000229444472222766250.082294
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000103956611923034790.071039
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01258
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000010948087585777830.071094
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000217897962689953120.092178