Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000110536884446463810.051105
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000110536884446463810.061105
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000046444069095152860.064644
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000221073768892927620.052210
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000138171105558079760.051381
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000417516081658399150.054175
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.0000068979291356488270.056897
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000126641738379991940.051266
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000142785140781290250.051427
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.0000021643887543495980.052164
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000139811561204317150.051398
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000018397938131274020.061839
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.0000042868124185148330.054286
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000221073768892927620.062210
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000025244147233350970.052524
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.00000142465698350259610.051424
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000015183637973415360.051518
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.00000055828772019157830.065582
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000075167177096297530.067516
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000154411385196912360.051544
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000190700669386019240.051907
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.0000030391453965984180.053039
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.00000225502940482266670.052255
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000174722353015154560.051747
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.00000189288972007992210.051892
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000181854136270312110.051818
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000021520460715123360.062152
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000661612265648725160.056616
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000255640858951097850.062556
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000002440318815934350.052440
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000069258699527859540.0106925
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000027634221111615950.052763
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000036845628148821270.053684
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000092114070372053180.069211
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000070828757150260230.0107082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000523354804052124950.085233
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000078802647455902050.087880
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.00000000251367317513472730.082513
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.0000000038649314008841430.083864
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.000000028819941526165740.072881
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000023154334558199250.062315
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.0000003694693286403690.063694
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000099857782999299450.079985
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000236892038480487470.062368
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000055268442223231910.065526
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000517116085937234840.075171
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.000000082570692952685710.078257
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000024598535088296690.072459
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000027315066006885120.072731
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000059745082231179410.095974
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000114788591289493180.081147
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.0000000052007012923230230.085200
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,006292
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000547700136517590350.085477
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000109016262622205690.091090