Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000022107376889292760.062210
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000022107376889292760.072210
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000092888138190305710.079288
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000044214753778585520.064421
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000027634221111615950.062763
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000083503216331679820.068350
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.00000137958582712976530.051379
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.000000253283476759983860.062532
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000028557028156258050.062855
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.000000432877750869919550.064328
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000027962312240863420.062796
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000367958762625480340.073679
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.00000085736248370296640.068573
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000044214753778585520.074421
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.00000050488294466701940.065048
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.000000284931396700519150.062849
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000030367275946830710.063036
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000111657544038315620.061116
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000150334354192595030.061503
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.000000308822770393824660.063088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000381401338772038450.063814
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.00000060782907931968340.066078
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.00000045100588096453330.064510
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000349444706030309070.063494
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.000000378577944015984360.063785
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000036370827254062420.063637
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000043040921430246720.074304
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000001323224531297450.051323
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000051128171790219570.075112
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000488063763186870.064880
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000138517399055719040.0101385
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000005526844222323190.065526
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000073691256297642530.067369
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000184228140744106330.061842
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000141657514300520450.0101416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000104670960810424960.081046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000157605294911804090.081576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.00000000050273463502694550.095027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.00000000077298628017682840.097729
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000576398830523314650.085763
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000046308669116398490.074630
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000073893865728073790.077389
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000199715565998598850.071997
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000047378407696097490.074737
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000011053688444646380.061105
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000103423217187446960.071034
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.000000016514138590537140.071651
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000049197070176593370.084919
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000054630132013770230.085463
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000119490164462358820.091194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000229577182578986350.092295
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.00000000104014025846460430.081040
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001258
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000109540027303518060.081095
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000218032525244411340.0102180