Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000110507039572934320.061105
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000110507039572934320.071105
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000046431529232325350.074643
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000221014079145868650.062210
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000138133799466167910.061381
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000000417403352638434250.064174
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.00000068960667001034460.066896
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000012660754520832410.061266
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000142746588903427520.061427
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.000000216380437105559030.062163
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000139773812190646280.061397
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000183929707021712270.071839
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000428565498246879350.064285
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000221014079145868630.072210
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.000000252373313330719650.062523
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.000000142427232721606830.061424
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000151795384028755930.061517
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000055813698293780430.075581
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000075146882016467460.077514
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000015436969424202620.061543
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000190649180352396540.061906
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.000000303832482968581270.063038
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.000000225442054862295370.062254
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000174675178114625880.061746
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.000000189237864131572540.061892
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000018180503579380620.061818
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000215146502073317270.072151
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000006614336308473850.066614
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000255571836116389150.072555
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000024396599317365740.062439
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000069239999732414990.0116923
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000276267598932335830.062762
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000036835679857644770.063683
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000092089199644111930.079208
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000070809633440468820.0117080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000052321349865876050.095232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000078781370801879390.097878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000000251299448531655440.092512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000000386388787238741330.093863
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000288121601641861330.082881
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000231480829057303980.072314
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000036936957220665440.073693
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000099830821474922560.089983
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000236828077812842470.072368
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000055253519786467160.075525
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000051697646499294870.085169
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.0000000082548398929285690.088254
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000245918935027988060.082459
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000273076909601348220.082730
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000059728951105065910.0105972
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000114757598458395960.091147
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.00000000051992971069860530.095199
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0006290
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000054755225790324090.095475
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000010898682831539570.0101089