Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000066350270120063220.076635
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000066350270120063220.086635
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000278782647563290840.072787
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000132700540240126450.061327
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000082937837650079020.078293
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000025130651237847540.062513
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000414058505035914160.064140
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000075742703814402350.077574
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000085707433382187580.078570
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000012992967129365450.061299
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000083922528649765640.078392
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000110434464547756120.071104
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000002573153615071260.062573
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000132700540240126440.071327
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000151544087421561250.061515
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000085522025239901420.078552
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000091140480934152780.079114
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000033511132531729750.073351
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000451194416187611350.074511
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000092691139214086580.079269
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000114468948434741510.061144
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000182436772886293880.061824
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000135371166782399540.061353
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000104877891001019760.061048
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000113629083784078670.061136
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.000000109156560665055290.061091
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000129177549078489840.071291
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000397135786487641350.063971
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000153449594043384070.071534
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000146481252323279880.061464
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000041572850952420560.0114157
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000165875675300158040.061658
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000022116756706687740.062211
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000055291891766719350.075529
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000425152852165308840.0114251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000031413422179826090.093141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000047299103732829750.094729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000150884324737091870.091508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000231992717613806070.092319
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000172985758376088050.081729
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000138984951501044640.071389
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000022176820199534690.072217
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000059939628373789660.085993
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000142195528860643450.071421
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000033175135060031610.073317
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000310438777370321740.083104
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000049563435850817150.084956
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000014766811512145970.081476
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000163959932196384950.081639
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000358606315797522560.0103586
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000068899752346888180.0106889
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000031217072901911310.093121
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0003777
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000032875951031836940.093287
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000065432457451636090.0116543