Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 6 BNB sang USD

1 BNB = 0,00004264$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 23,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00004264$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 6 BNB là 0,0002558$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 6/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 23,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 23,64 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,25 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 281,46 N BNB.

Sức mua của 6BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00001279
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000319766502101550.053197
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00002132
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00004264
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00003198
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00009473
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0001201
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,00004678
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0002407
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00007020
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00005929
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,00001967
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0001108
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00001705
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0001231
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00006877
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00002436
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,00002066
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00004856
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00005786
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,00008865
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0001133
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00005585
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00005208
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0001522
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00008337
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,00001486
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0001066
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000039355877181729230.053935
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0002539
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000071989081660683830.087198
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00007309
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,0001379
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000085271067227079990.058527
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000098408525262257560.089840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000155250204165218420.061552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.0000001909218260949990.061909
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000096263781614428270.079626
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000116193640556547270.061161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.00000117222694113715730.051172
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0.0000034819635679275420.053481
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0.0000041421497589102560.054142
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0.00000564665116202272350.055646
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,00001123
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00001705
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.00000475857472768457450.054758
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0.0000059429277728085920.055942
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0.0000027432326138881520.052743
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.00000221410615188600760.052214
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000077074770284592250.077707
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000097231228818960120.079723
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000592571572591189060.075925
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,00004116
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000017643267567479410.061764
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000100522437214290960.071005

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 6 BNB