Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 20 BNB sang USD

1 BNB = 0,00004264$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 23,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00004264$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 20 BNB là 0,0008527$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 20/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 23,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 23,64 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,25 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 281,46 N BNB.

Sức mua của 20BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00004264
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00001066
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00007106
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0001421
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0001066
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0003158
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0004002
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0001559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0008022
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,0002340
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0001976
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,00006557
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0003692
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00005685
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0004102
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0002292
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00008121
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,00006887
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0001619
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0001929
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0002955
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0003777
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0001862
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0001736
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0005073
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0002779
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,00004953
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0003553
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00001312
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0008462
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000239963605535612770.072399
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0002436
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,0004597
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00002842
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000328028417540858560.073280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000051750068055072810.065175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.00000063640608698333010.066364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000320879272048094270.063208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000387312135188490940.063873
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.0000039074231371238580.053907
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,00001161
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,00001381
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,00001882
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,00003742
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00005685
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,00001586
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,00001981
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0.0000091441087129605060.059144
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.0000073803538396200260.057380
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000256915900948640850.062569
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000324104096063200440.063241
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.000000197523857530396360.061975
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,0001372
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000058810891891598040.065881
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000033507479071430320.073350

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 20 BNB