Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000106588834033850010.061065
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000266472085084625030.072664
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000177648056723083360.061776
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000035529611344616670.063552
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000002664720850846250.062664
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000078938188334210910.067893
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000100048060514514080.051000
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000038981380911694460.063898
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000020055529562127050.052005
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000058496475715594140.065849
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000049405529931896670.064940
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000016391984047587250.061639
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000092308955025035050.069230
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000142118445378466680.061421
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000102559069891104160.051025
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000057310984853286860.065731
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000203026350540666670.062030
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.000000172163526006831460.061721
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000404625683137321560.064046
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000004821795630573380.064821
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000073874359693268460.067387
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000094432795934255410.069443
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000046542220513787280.064654
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000433971188118326940.064339
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000126827710170868350.051268
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000069472370105561860.066947
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000123815270973808770.061238
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000088824028361541680.068882
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000327965643181076960.073279
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000211542946320660.052115
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000005999090138390320.0105999
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000060907905162200010.066090
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000114933400684758950.051149
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000071059222689233340.077105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000082007104385214640.0108200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.00000000129375170137682030.081293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.00000000159101521745832520.081591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.00000000080219818012023570.098021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.00000000096828033797122740.099682
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.0000000097685578428096450.089768
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.0000000290163630660628560.072901
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.0000000345179146575854760.073451
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.000000047055426350189370.074705
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.000000093556374890009140.079355
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000142118445378466680.061421
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000039654789397371460.073965
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.000000049524398106738270.074952
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.0000000228602717824012670.072286
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.0000000184508845990500660.071845
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000064228975237160220.096422
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000081026024015800110.098102
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000004938096438259910.094938
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000034302155621337070.063430
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000014702722972899510.081470
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000083768697678575810.0108376