Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000639533004203099960.086395
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000159883251050774990.081598
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000106588834033849990.071065
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000213177668067699980.072131
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000001598832510507750.071598
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000047362913000526540.074736
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000060028836308708440.076002
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000233888285470166760.072338
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000012033317737276230.061203
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000035097885429356480.073509
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000296433179591379970.072964
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000098351904285523490.089835
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000055385373015021020.075538
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000085271067227079990.088527
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000061535441934662490.076153
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000343865909119721150.073438
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000012181581032440.071218
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.0000000103298115604098870.071032
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000242775409882392880.072427
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000289307737834402780.072893
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000443246158159610730.074432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000056659677560553240.075665
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000279253323082723670.072792
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000260382712870996160.072603
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000760966261025210.077609
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000416834220633371060.074168
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000074289162584285250.087428
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000532944170169250.075329
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000196779385908646140.081967
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000001269257677923960.061269
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000359945408303419150.0113599
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000036544743097320.073654
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000068960040410855360.076896
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000426355336135399940.084263
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000049204262631128780.0114920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.000000000077625102082609210.0107762
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.00000000009546091304749950.0109546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.000000000048131890807214140.0104813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.000000000058096820278273640.0105809
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.00000000058611347056857860.095861
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000000174098178396377110.081740
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000000207107487945512850.082071
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.0000000028233255810113620.082823
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.0000000056133824934005470.085613
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000085271067227079990.088527
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000000237928736384228720.082379
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.00000000297146388640429570.082971
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.0000000013716163069440760.081371
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.00000000110705307594300390.081107
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000385373851422961260.0103853
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000048615614409480060.0104861
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000000296285786295594530.0102962
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000020581293372802240.072058
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000088216337837397050.0108821
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000050261218607145480.0115026