Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0005 BNB sang USD

1 BNB = 0,00004264$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 23,45 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00004264$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0005 BNB là $0.000000021317766806770.072131 USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0005/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 23,45 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 23,64 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 101,26 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 281,46 N BNB.

Sức mua của 0.0005BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000000106588834033850.081065
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000002664720850846250.092664
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000000177648056723083350.081776
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000000035529611344616670.083552
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000002664720850846250.082664
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000078905677207444150.087890
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000000099993898353093470.089999
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000000038968487907500130.083896
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000000200555701492287620.072005
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.0000000058495181646853950.085849
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000000049417649587083780.084941
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.000000001639327047095210.081639
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000000092267556594208970.089226
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000000142118445378466670.081421
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000102559069891104170.071025
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000000057310984853286860.085731
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000020302635054066670.082030
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000000172108859898569470.081721
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000000404496824379066350.084044
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000048196967642022010.084819
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000000073842660151801280.087384
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000009443279593425540.089443
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000000046524034543821510.084652
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000000043385808263247290.084338
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000000126827710170868370.071268
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000000069472370105561860.086947
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.00000000123834955795396530.081238
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000000088824028361541680.088882
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000032796564318107690.093279
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.0000000211532089041490020.072115
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000005999090138390320.0125999
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000006090790516220.086090
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.0000000114933400684758940.071149
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000071059222689233330.097105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000000082007104385214650.0128200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000000129332778626013260.0101293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.0000000000159051212248522450.0101590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000000080203596493499920.0118020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000009682255062566620.0119682
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.000000000097663668776308580.0109766
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.000000000290195333051195250.092901
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000000034513350234700560.093451
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000000047094067688350990.094709
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.00000000093565489803961430.099356
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000000142118445378466670.081421
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.00000000039667923415622960.093966
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000000004951857496521640.094951
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000000022864228527728330.092286
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000000018460270239946160.091846
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000000064228975237160210.0116422
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000000081026024015800120.0118102
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000049375758503228040.0114937
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.0000000034300822916058780.083430
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000000000147027229728995080.0101470
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000000008376869767857580.0128376

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0005 BNB