Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000042635533613540.094263
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000106588834033850.091065
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000071059222689233330.097105
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000142118445378466670.081421
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000106588834033850.081065
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000031575275333684360.083157
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000040019224205805630.084001
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000155925523646777850.081559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000008022211824850820.088022
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000233985902862376570.082339
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000197622119727586680.081976
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000655679361903490.096556
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000036923582010014020.083692
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000056847378151386670.095684
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000041023627956441660.084102
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000229243939413147430.082292
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000081210540216266670.098121
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.00000000068865410402732580.096886
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000161850273254928620.081618
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000019287182522293520.081928
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000295497438773073840.082954
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000037773118373702170.083777
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000186168882055149140.081861
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000173588475247330770.081735
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000507310840683473450.085073
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000027788948042224740.082778
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000000049526108389523510.094952
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000035529611344616670.083552
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000013118625727243080.091311
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000846171785282640.088461
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000023996360553561280.0122399
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000024363162064880.082436
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000045973360273903570.084597
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000284236890756933330.092842
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000032802841754085860.0123280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.0000000000051750068055072810.0115175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.0000000000063640608698333010.0116364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.00000000000320879272048094270.0113208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.00000000000387312135188490950.0113873
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.000000000039074231371238580.0103907
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.000000000116065452264251420.091160
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000000013807165863034190.091380
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.00000000018822170540075750.091882
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.00000000037422549956003650.093742
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000056847378151386670.095684
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000000158619157589485830.091586
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.000000000198097592426953070.091980
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.000000000091441087129605070.0109144
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.000000000073803538396200260.0107380
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000256915900948640870.0112569
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000324104096063200430.0113241
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000000000197523857530396380.0111975
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000137208622485348270.081372
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000058810891891598040.0115881
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000335074790714303240.0123350