Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BNB sang USD

1 BNB = 0,00004159$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 24,05 N BNB

USD Mua BNB

BNB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00004159$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BNB là $0.0000000041587192943760010.084158 USD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BNB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 24,05 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 24,23 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 103,82 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 288,55 N BNB.

Sức mua của 0.0001BNB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000000207935964718800030.092079
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000000519839911797000070.0105198
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000000034655994119800010.093465
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000000069311988239600020.096931
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000000051983991179700010.095198
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000015393102158064290.081539
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000000019507041153523630.081950
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.00000000076020628240530660.097602
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000000039124870487288320.083912
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.00000000114113754385166380.081141
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000000964050947190450.099640
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.000000000319803715011190230.093198
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.00000000179997685185020410.081799
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.000000000277247952958400050.092772
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000020007460754938980.082000
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000000111803595868852330.081118
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000000039606850422628580.093960
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000003357539478131130.093357
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000000078910176816683340.097891
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000000094023760124648040.099402
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.00000000144053970711332350.081440
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.00000000184221684209877670.081842
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000000090760163512137420.099076
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000000084638039041295950.098463
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.00000000247418432770178940.082474
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000000135528307726997890.081355
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.00000000024158009825915020.092415
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000000173279970599000040.081732
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000000063980296836553860.0106398
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.00000000412661695781912140.084126
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000000117031639070662750.0121170
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.00000000118820551267885730.081188
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.00000000224214738498856960.082242
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.000000000138623976479200030.091386
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000000000159981357509920540.0121599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000000000252305378299030180.0112523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.0000000000031028078652298730.0113102
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000000156463032567717170.0111564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000000000188883672979188840.0111888
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.0000000000190524545737406380.0101905
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.000000000056611977306863680.0105661
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.000000000067329442542275880.0106732
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.000000000091872197365437530.0109187
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.000000000182529723334764460.091825
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.000000000277247952958400050.092772
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.000000000077385103220094810.0107738
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.000000000096601982282895720.0109660
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000000000446040662660260550.0104460
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.0000000000360127224967479050.0103601
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000000125299371645227340.0111252
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000000000158067443215519860.0111580
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000096323372622977290.0129632
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.00000000066914839329552470.096691
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000000000028682412309644210.0112868
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000000163417914483429550.0121634

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BNB