Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0,00002702
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0.0000040525927410342050.054052
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0,00002398
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
0,00006811
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0,00005066
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
0,0001275
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
0,0001934
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
0,00004289
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0,00004148
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0,00006737
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0,00004814
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0.0000070081244707937820.057008
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0,0001086
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0,00001013
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0,00007702
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0,00005770
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0,00003242
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0,00001461
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0,00002702
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0,00004343
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0,00004602
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0,00005987
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0,00004147
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0,00003335
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0,00004729
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0,00005590
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0.0000062137530079849020.056213
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0,0002026
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0.00000337716061752850350.053377
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0,0001250
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.000000003794562491605060.083794
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0,00004503
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0,0001621
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0,00001351
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.00000000529062651320665660.085290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.411,51NT$
0.000000246936001432365330.062469
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0.00000040187108512708980.064018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.339,27NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.00000011152101649189690.061115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,15NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.000000162629648588240550.061626
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0.00000147995658035997830.051479
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
0.0000053424046354361050.055342
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0.000007230094708704650.057230
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
0.00000338780632838670830.053387
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0,00001094
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0,00001266
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0.00000198246661938849530.051982
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0.00000381908308928894450.053819
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
0.0000015075290283934940.051507
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
0.00000124355044900469530.051243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000015640793907282170.071564
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.0000000230047966727165850.072300
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.243,14NT$
--
0.000000073359206861730450.077335
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
0,001674
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.00000023356797577887120.062335
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.0000000079686399675071360.087968