Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0.00000045047283631612580.064504
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0.000000067570925447418870.076757
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0.00000039982796122733060.063998
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
0.00000113564580583897260.051135
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0.00000084463656809273590.068446
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
0.0000021261254811380570.052126
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
0.0000032248647850254920.053224
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
0.00000071506408008634110.067150
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0.00000069156722969567690.066915
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0.0000011232963343503650.051123
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0.00000080263215209274930.068026
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0.000000116849998606420950.061168
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0.00000181088659895848680.051810
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0.000000168927313618547170.061689
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0.00000128421002605127840.051284
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0.00000096212708742175310.069621
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0.00000054056740357935090.065405
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0.000000243551844099943850.062435
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0.00000045047283631612580.064504
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0.00000072420933412326950.067242
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0.00000076728889702225360.067672
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0.00000099822747773530390.069982
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0.0000006915014368095610.066915
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0.00000055600471084519670.065560
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0.00000078853324281551820.067885
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0.00000093201276479198440.069320
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0.000000103605042026520990.061036
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0.00000337854627237094370.053378
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0.000000056309104539515730.075630
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0.00000208426423527925620.052084
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.000000000063268656785972730.0106326
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0.00000075078806052687640.067507
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0.00000270283701789675470.052702
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0.000000225236418608535760.062252
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.000000000088213287773593090.0108821
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.411,51NT$
0.00000000411728866168080840.084117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0.0000000067005995588064240.086700
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.339,27NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.00000000185944622929746680.081859
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,15NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.00000000271160626357228720.082711
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0.000000024676063485076710.072467
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
0.000000089076610554968970.078907
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0.00000012055102048447760.061205
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
0.000000056486605853045430.075648
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0.00000018240004415256410.061824
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0.000000211159142023183980.062111
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0.00000003305466714785440.073305
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0.00000006367750109476480.076367
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
0.000000025135792836020590.072513
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
0.0000000207343446650790230.072073
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.000000000260786855867905440.092607
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.000000000383570593009667130.093835
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.243,14NT$
--
0.00000000122315510451977320.081223
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
0,00002792
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.0000000038943968187217950.083894
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.00000000013286515857113670.091328