Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,00001838
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000041350498630427910.054135
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,00002068
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,00004594
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,00003759
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,0001183
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,0003344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,00004655
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0,0001630
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,0001717
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0,00007744
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0,00001794
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,0002555
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0,00001466
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0,00007758
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0,00005815
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,00007518
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0,00003670
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,00009177
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,0001571
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,0003132
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,0001816
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0,00007790
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0,0001261
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,00008509
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,0003926
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.0000084422569598466430.058442
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,0002068
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000041350498630427910.054135
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0,0001318
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000394189691424479550.083941
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,0001181
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,0001923
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,00002121
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000041179924978045420.084117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.00000028923678004982410.062892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.0000004037323127514330.064037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.000000171475107090317940.061714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000002460587166263850.062460
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.000002254656033725520.052254
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0,00001109
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0,00001646
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.00000313022467874912830.053130
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.0000084693648245350670.058469
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,00002363
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.00000334686105073003950.053346
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.00000403843942857519850.054038
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.00000175101434128970650.051751
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.00000187729703450177110.051877
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.000000099336564795731290.079933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.000000154755975120543960.061547
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.000000158444824611579640.061584
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,0001973
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.000000246026800857016370.062460
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000107787058716698770.071077