Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000091893218307935030.079189
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000020675974119285380.072067
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.000000103379870596426920.061033
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000229733045769837580.062297
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000187963401084412580.061879
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.0000005912957440370040.065912
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0.00000167214185211841020.051672
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0.000000232778954456488250.062327
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0.00000081496360460366730.068149
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000085844378598618650.068584
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.000000387237689262355960.063872
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0.000000089726157537334630.078972
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000127739531465968620.051277
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.000000073289500978701420.077328
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0.00000038789582261392610.063878
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0.000000290784982927036670.062907
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000375926802168825150.063759
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0.000000183513737348383920.061835
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000045887158470606740.064588
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000007857709846852660.067857
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0.00000156608357096256320.051566
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.00000090822306402717540.069082
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0.000000389503453525466440.063895
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0.0000006303160526581590.066303
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.00000042546472672049410.064254
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0.0000019631600660227190.051963
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.000000042212764583617730.074221
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.0000010337987059642690.051033
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000020675974119285380.072067
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0.00000065881373495706090.066588
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000197101755188611850.0101971
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000005907421176938680.065907
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.0000009616732148504830.069616
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000106030636615186450.061060
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000205906843032274660.0102059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.00000000144623459854847120.081446
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.0000000020187323311804710.082018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.00000000085740559212802270.098574
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.00000000123033671304946620.081230
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.0000000112736753715700170.071127
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.000000055456638137885190.075545
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0.000000082279633088608270.078227
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.0000000156516720690136020.071565
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.0000000423483086586085250.074234
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000118148423538773620.061181
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.0000000167348919015979650.071673
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.0000000201929050127776880.072019
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.0000000087553786295487920.088755
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.0000000093868142308222870.089386
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.00000000049670023599277730.094967
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.00000000077380700169903310.097738
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000000079225189574692950.097922
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.0000009867288783800820.069867
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.000000001230177128608330.081230
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000053895418682579870.0105389