Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,00001801
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000317870474842030160.053178
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,00002456
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,00002573
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,00002078
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,0001156
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,0001816
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,00004106
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,00006982
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,00008588
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,00005831
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,00001024
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,0001539
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.0000090063301205241890.059006
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,00004562
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,00004704
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,00001501
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,00002163
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,00004690
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,00004459
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,00008267
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,0001158
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,00007662
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,00009540
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,00006893
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,00009181
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000084430826928880170.058443
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,0001351
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.00000211085862199785660.052110
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,00008537
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000133823627348056290.081338
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,00005874
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,0002702
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,00001257
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000145202405867091140.081452
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000070730341260661160.077073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000009773259512852290.079773
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000000358781281614346060.073587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000000547386352544014660.075473
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000129886267794488240.051298
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000077782334789981680.057778
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,00001676
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.00000193432407404710.051934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,00001799
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,00001801
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.00000269489231613530450.052694
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000040672108927007340.054067
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000192229970951838870.051922
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.00000165633657388950590.051656
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000009133391874710860.089133
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000125985741494005040.071259
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,14S$
--
0.000000050748109515958020.075074
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,0001111
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000014324747242228560.061432
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000073227157291142590.087322