Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,00003603
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.0000063590647587338360.056359
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,00004914
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,00005148
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,00004158
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,0002313
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,0003634
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,00008214
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,0001397
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,0001718
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,0001167
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,00002048
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,0003079
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,00001802
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,00009127
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,00009411
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,00003003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,00004327
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,00009382
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,00008919
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,0001654
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,0002317
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,0001533
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,0001908
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,0001379
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,0001837
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,00001689
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,0002703
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000042228164413466880.054222
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,0001708
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000026771694130380190.082677
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,0001175
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,0005405
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,00002514
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000290480423666796350.082904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000141497514265019930.061414
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.000000195516083011562690.061955
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000071774939309508870.077177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000109505774816121580.061095
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000259840171876883150.052598
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0,00001556
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,00003352
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.000003869655417778660.053869
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,00003599
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,00003603
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000053911879562375430.055391
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000081365397232834860.058136
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.000003845600427217270.053845
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.00000331353565972337840.053313
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000000182715398235848470.071827
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000252037088136487430.072520
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,14S$
--
0.000000101522645333974180.061015
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,0002223
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000028656953877548610.062865
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000146492446504752670.071464