Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.0000000180221821768887350.071802
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000000318038509003918880.083180
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.000000024575702968484640.072457
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.000000025745974538412480.072574
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.0000000207948255887177720.072079
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.000000115703495579742720.061157
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.000000181727736217090280.061817
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.0000000410832245696994540.074108
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000006986162479082750.076986
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000000085930297388037570.078593
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.0000000583428435922716360.075834
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.0000000102439795559680270.071024
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.00000015401265128629350.061540
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.0000000090110910884443680.089011
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.0000000456486065080108960.074564
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.0000000470673541077262140.074706
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000015018485147407280.071501
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.00000002164104597619290.072164
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.000000046920233972186430.074692
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.000000044609361823982020.074460
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.000000082710497914056620.078271
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.000000115898277664879330.061158
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.000000076661521199626260.077666
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.000000095446103327073550.079544
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.000000068962431799319140.076896
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000000091863114738969490.079186
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.000000008447545914345630.088447
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.000000135166366326665520.061351
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.00000000211197447385414880.082111
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.000000085416559154257610.078541
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000000133894369813437860.0111338
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.0000000587679853594197960.075876
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.000000270332732653331040.062703
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.0000000125736154722479550.071257
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000000145279163435047780.0111452
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000000070767731061081430.0107076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.000000000097784258985380910.0109778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.00000000003589709422362940.0103589
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000000054767571445164310.0105476
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000000129954928874635880.081299
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000000077823452447866310.087782
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000016764820629663940.071676
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000000019353466053934450.081935
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.0000000179996825736716460.071799
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.0000000180221821768887350.071802
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000026963169025865850.082696
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.00000000406936092055065960.084069
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000000019233158844894940.081923
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.00000000165721215419666540.081657
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000000000091382200106037290.0119138
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000000126052340659883520.0101260
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,14S$
--
0.000000000050774936216532170.0105077
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.000000111156551255481510.061111
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000000143323196564274920.091433
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000073265866970011080.0117326