Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001947
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000032447559960265710.053244
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,00001622
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00006953
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00006708
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0001686
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0005054
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00003542
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00007542
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,0001201
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00005072
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,00001746
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0002202
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00003120
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00007638
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00005855
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001738
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,00001601
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00005892
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00007389
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00009802
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,0001058
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00005920
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00007832
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00007440
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00009493
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000009792076005215170.059792
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,0001217
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000347652428145704030.053476
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0002090
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000194686138506148260.081946
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00004867
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00004867
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000097342679880797120.059734
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000060366262502659510.086036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000212688407241784870.062126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000028941075972832350.062894
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.00000013304745768283130.061330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000019315688397466960.061931
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000133863646025173340.051338
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000190353001400713850.051903
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000040380657545920590.054038
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000152106514133538310.051521
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000031936574764041050.053193
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000090132111000738070.059013
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000028116470813044360.052811
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000232402395058504650.052324
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000145074559755836140.051450
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000149785818050309730.051497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000055660677277007660.075566
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.000000093989656772600740.079398
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.000000068315428923879760.076831
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00009000
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000030066176264194960.063006
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000144118412328795850.071441