Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000324475599602657130.053244
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000054079266600442850.065407
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000270396333002214270.052703
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00001159
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00001118
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,00002810
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,00008424
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000059028907342355680.055902
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00001257
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00002002
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000008453670418985970.058453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000029108039914593460.052910
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00003669
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000519992948081181350.055199
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00001273
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000009757981371020550.059757
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000289710356788086740.052897
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000026687721368936450.052668
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000098207192262468920.059820
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00001232
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00001634
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00001763
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000098662207090804080.059866
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00001305
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00001240
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00001582
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000016320126675358620.051632
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00002028
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000057942071357617350.065794
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00003483
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000032447689751024720.093244
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000081118899900664280.058111
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000081118899900664280.058111
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000162237799801328560.051622
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000100610437504432530.081006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000035448067873630810.073544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000048235126621387260.074823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000000221745762804718880.072217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000032192813995778270.073219
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000223106076708622280.062231
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000317255002334523170.063172
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000067301095909867660.066730
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000253510856889230570.062535
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000005322762460673510.065322
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000150220185001230160.051502
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000468607846884072670.064686
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000038733732509750780.063873
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000024179093292639360.062417
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000249643030083849630.062496
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000092767795461679450.089276
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.000000015664942795433460.071566
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000000113859048206466280.071138
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00001500
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000050110293773658270.075011
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000240197353881326440.082401